báo an
Sau chuyến bay dài, việc đầu tiên anh ấy làm là gọi điện về báo an cho bố mẹ.
Định nghĩa
- Động từ:
- Báo tin để người khác biết mình đã đến nơi an toàn, bình yên: Hành động thông báo, thường là với gia đình, người thân, sau khi đã hoàn thành một chuyến đi hoặc vượt qua một tình huống nguy hiểm nào đó, nhằm trấn an và cho họ biết mình đã an toàn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau chuyến bay dài, việc đầu tiên anh ấy làm là gọi điện về báo an cho bố mẹ.
- Cô ấy nhắn tin báo an cho bạn bè ngay khi vừa về đến nhà an toàn sau cơn bão.
Các cách sử dụng nâng cao
- "báo an" trong văn chương, báo chí: Thường được dùng với sắc thái trang trọng, nhấn mạnh sự nhẹ nhõm, yên tâm sau một sự kiện căng thẳng hoặc nguy hiểm.
- Người dân vùng lũ đã di dời đến nơi an toàn và báo an về cho chính quyền địa phương.
Biến thể và từ gần giống
- Báo yên: Từ đồng nghĩa, có nghĩa và cách dùng hoàn toàn tương tự "báo an".
- Anh ấy đã gọi điện báo yên sau cuộc phẫu thuật.
Từ đồng nghĩa
- Báo tin an toàn: Cụm từ diễn đạt rõ nghĩa hơn hành động báo tin.
- Báo bình an: Nhấn mạnh trạng thái bình yên, không có gì nguy hiểm.
- Báo phước: (Phương ngữ, ít dùng) Báo tin tốt lành, an ổn.
Lưu ý sử dụng
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh gia đình, thân mật hoặc trong các bản tin liên quan đến thiên tai, sự cố.
- "Báo an" và "báo yên" có thể dùng thay thế cho nhau mà không thay đổi ý nghĩa. "Báo yên" có thể được coi là từ Hán Việt cổ điển hơn một chút.